microscopic anatomy

Định nghĩa

Danh từ: - Giải phẫu vi thể: ngành học chuyên nghiên cứu các cấu trúc cực nhỏ của cơ quan trong cơ thể, những cấu trúc này chỉ có thể quan sát được dưới kính hiển vi.

dụ sử dụng
  • (Giải phẫu vi thể giúp các nhà khoa học hiểu cách các tế bào hình thành nên .)
  • (Trong trường y, sinh viên học giải phẫu vi thể để chẩn đoán bệnhcấp độ tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study microscopic anatomy": nghiên cứu giải phẫu vi thể.
    • Researchers study microscopic anatomy to explore the structure of nerve cells. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu giải phẫu vi thể để khám phá cấu trúc của tế bào thần kinh.)
  • "microscopic anatomy of [a specific organ]": giải phẫu vi thể của một cơ quan cụ thể.
    • The microscopic anatomy of the liver reveals its complex network of blood vessels. (Giải phẫu vi thể của gan cho thấy mạng lưới mạch máu phức tạp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Microscopic (tính từ): thuộc về kính hiển vi, cực nhỏ.
    • The microscopic structure of bones is fascinating. (Cấu trúc cực nhỏ của xương rất thú vị.)
  • Anatomy (danh từ): giải phẫu học, nghiên cứu cấu trúc cơ thể.
    • General anatomy covers both macroscopic and microscopic anatomy. (Giải phẫu tổng quát bao gồm cả giải phẫu đại thể giải phẫu vi thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Histology (danh từ): mô học, một nhánh của giải phẫu vi thể tập trung vào .
    • Histology is a key part of microscopic anatomy. (Mô học một phần quan trọng của giải phẫu vi thể.)
  • Cellular anatomy (danh từ): giải phẫu tế bào, nghiên cứu cấu trúc tế bào.
    • Cellular anatomy is closely related to microscopic anatomy. (Giải phẫu tế bào liên quan chặt chẽ với giải phẫu vi thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "microscopic anatomy". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - look into: xem xét kỹ lưỡng (thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu). - Scientists look into microscopic anatomy to find new treatments. (Các nhà khoa học xem xét kỹ lưỡng giải phẫu vi thể để tìm ra phương pháp điều trị mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "microscopic anatomy".

Từ gần giống